中文圣经
← Từ vựng
但是
dàn shì
HSK 2
nhưngtuy nhiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

但

only; but, however, yet, still

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻旦
是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 13 câu