← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
低头
dī tóu
HSK 6
cúi đầuđầu hàngnhượng bộ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
low; to lower, to hang; to bend, to bow
head; chief, boss; first, top