中文圣经
← Từ vựng
低头
dī tóu
HSK 6
cúi đầuđầu hàngnhượng bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

低

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 12 câu