中文圣经
Từ vựng
hé shí
HSK 7

khi nào; lúc nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what, why, where, which, how

bộ thủ thành phần ⿰亻可

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 14 câu