← Từ vựng
何时
hé shí
HSK 7
khi nào; lúc nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
khi nào; lúc nào
📄 Trang luyện viết (PDF)what, why, where, which, how
time, season; period, era, age