中文圣经
Từ vựng
便
biàn rén

người xảy ra có mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

便

easy, convenient; expedient

bộ thủ thành phần ⿰亻更

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 26 câu