← Từ vựng
便人
biàn rén
người xảy ra có mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
便
easy, convenient; expedient
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 26 câu
DÂN SỐ 2:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:43GIÔ-SUÊ 1:12GIÔ-SUÊ 4:12GIÔ-SUÊ 12:6GIÔ-SUÊ 13:23GIÔ-SUÊ 22:1GIÔ-SUÊ 22:9GIÔ-SUÊ 22:10GIÔ-SUÊ 22:11GIÔ-SUÊ 22:13GIÔ-SUÊ 22:15GIÔ-SUÊ 22:21GIÔ-SUÊ 22:25GIÔ-SUÊ 22:30GIÔ-SUÊ 22:31GIÔ-SUÊ 22:32GIÔ-SUÊ 22:33GIÔ-SUÊ 22:34II CÁC VUA 10:33I LỊCH SỬ 5:18I LỊCH SỬ 5:26I LỊCH SỬ 11:42I LỊCH SỬ 27:16