中文圣经
Từ vựng
xìn kào

tin tưởng; dựa vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ thành phần ⿱告非

Xuất hiện trong 12 câu