中文圣经
← Từ vựng
倒塌
dǎo tā
HSK 7
sậpđổ ngãđổ vỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倒

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
塌

to collapse, to fall into ruin

bộ thủ 土thành phần ⿰土⿱日羽Chữ khó đọc · tā

Xuất hiện trong 15 câu