中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
催
逼
cuī bī
+ Thêm vào bộ của tôi
thúc
xôi
ép buộc
đòi
kích thích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
催
to press, to urge
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻崔
Chữ khó đọc · cuī
逼
to bother, to pressure; to compel, to force
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶畐
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 19:15
XUẤT AI-CẬP 11:1
XUẤT AI-CẬP 12:39
QUAN ÁN 16:16
CHÂM NGÔN 16:26
Ê-SAI 25:4
GIÊ-RÊ-MI 38:22
LU-CA 11:53
LU-CA 23:23
CÔNG VỤ 27:20
GIA-CƠ 3:4
II PHIA-RƠ 2:17