中文圣经
Từ vựng
cuī bī

thúc; xôi; ép buộc; đòi; kích thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to press, to urge

bộ thủ thành phần ⿰亻崔

to bother, to pressure; to compel, to force

bộ thủ thành phần ⿺辶畐

Xuất hiện trong 12 câu