中文圣经
Từ vựng
quán guó
HSK 2

toàn quốc; cả nước; khắp đất nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 14 câu