中文圣经
Từ vựng
quán dōu
HSK 5

tất cả; hoàn toàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ thành phần ⿱入玉

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 18 câu