中文圣经
Từ vựng
qí jiān
HSK 7

ở giữa; trong khoảng; lúc đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

his, her, its, their; that

bộ thủ thành phần ⿱甘⿱一八

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 21 câu