← Từ vựng
其间
qí jiān
HSK 7
ở giữa; trong khoảng; lúc đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日
ở giữa; trong khoảng; lúc đó
📄 Trang luyện viết (PDF)his, her, its, their; that
between, among; midpoint; space, place, locality