中文圣经
← Từ vựng
再三
zài sān
HSK 4
lần lượtnhiều lầnliên tiếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

再

again, twice, re-

bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
三

three

bộ thủ 一thành phần ⿱一二

Xuất hiện trong 16 câu