中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
再
三
zài sān
HSK 4
lần lượt; nhiều lần; liên tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ
冂
thành phần
⿱一冉
三
three
bộ thủ
一
thành phần
⿱一二
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 33:11
I SA-MU-ÊN 28:23
II SA-MU-ÊN 13:25
II SA-MU-ÊN 13:27
II CÁC VUA 2:17
II CÁC VUA 5:16
II CÁC VUA 5:23
GIÓP 34:23
THI THIÊN 78:41
AI CA 3:3
Ê-XÊ-CHIÊN 8:17
MÁC 3:12
MÁC 5:10
MÁC 5:23
I CÔ-RINH 16:12
II CÔ-RINH 8:4