← Từ vựng
再者
zài zhě
hơn nữa; ngoài ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
者
that which; they who; those who
bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日
hơn nữa; ngoài ra
📄 Trang luyện viết (PDF)again, twice, re-
that which; they who; those who