中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
再
者
zài zhě
+ Thêm vào bộ của tôi
hơn nữa
ngoài ra
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ
冂
thành phần
⿱一冉
者
that which; they who; those who
bộ thủ
耂
thành phần
⿸耂日
Xuất hiện trong 14 câu
II SA-MU-ÊN 16:19
GIÁO HUẤN 4:11
GIÁO HUẤN 12:9
Ê-XÊ-CHIÊN 3:20
Ê-XÊ-CHIÊN 4:6
Ê-XÊ-CHIÊN 18:27
Ê-XÊ-CHIÊN 33:14
MA-THI-Ơ 12:5
LU-CA 24:22
LA-MÃ 13:11
HÊ-BƠ-RƠ 1:6
HÊ-BƠ-RƠ 7:20
HÊ-BƠ-RƠ 12:9
I GIĂNG 2:8