中文圣经
Từ vựng
zài zhě

hơn nữa; ngoài ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

that which; they who; those who

bộ thủ thành phần ⿸耂日

Xuất hiện trong 14 câu