中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
农
nóng
nông nghiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
农
agriculture, farming; farmer
bộ thủ
冖
thành phần
⿻冖?
Xuất hiện trong 16 câu
GIÔ-SUÊ 15:53
MA-THI-Ơ 4:13
MA-THI-Ơ 8:5
MA-THI-Ơ 11:23
MA-THI-Ơ 17:24
MÁC 1:21
MÁC 2:1
MÁC 9:33
LU-CA 4:23
LU-CA 4:31
LU-CA 7:1
LU-CA 10:15
GIĂNG 2:12
GIĂNG 4:46
GIĂNG 6:17
GIĂNG 6:24