中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冠
guān
mũ; vương miện; chóp; nắp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冠
cap, crown, headgear
bộ thủ
冖
thành phần
⿱冖⿺元寸
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 29:6
XUẤT AI-CẬP 39:30
LÊ-VI 8:9
Ê-XƠ-TÊ 6:8
CHÂM NGÔN 1:9
CHÂM NGÔN 4:9
Ê-SAI 3:20
Ê-SAI 28:5
Ê-SAI 61:3
Ê-SAI 61:10
Ê-SAI 62:3
GIÊ-RÊ-MI 13:18
Ê-XÊ-CHIÊN 16:12
Ê-XÊ-CHIÊN 21:26
Ê-XÊ-CHIÊN 23:42