← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
击鼓
jī gǔ
to beat a drum
Hỏi về từ này
Chữ Hán
击
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight
bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
鼓
drum; to beat, to strike; to rouse
bộ thủ 鼓thành phần ⿰壴支
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight
drum; to beat, to strike; to rouse