中文圣经
← Từ vựng
击鼓
jī gǔ
to beat a drum

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

击

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
鼓

drum; to beat, to strike; to rouse

bộ thủ 鼓thành phần ⿰壴支

Xuất hiện trong 9 câu