中文圣经
← Từ vựng
分地
fēn dì
chia đấtphân chia đất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 13 câu