中文圣经
← Từ vựng
分派
fēn pài
phân côngphân phátphân bổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
派

clique, faction, group, sect

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿸?氏

Xuất hiện trong 13 câu