← Từ vựng
划
huà
HSK 4
phân chia; chuyển; phân công; lập kế hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
划
to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable
bộ thủ 刂thành phần ⿰戈刂
phân chia; chuyển; phân công; lập kế hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable