中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
划
huà
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
phân chia
chuyển
phân công
lập kế hoạch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
划
to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable
bộ thủ
刂
thành phần
⿰戈刂
Xuất hiện trong 15 câu
LÊ-VI 19:28
LÊ-VI 21:5
DÂN SỐ 34:7
DÂN SỐ 34:8
DÂN SỐ 34:10
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:1
GIÔ-SUÊ 18:8
I LỊCH SỬ 28:19
GIÓP 26:10
GIÓP 31:35
CHÂM NGÔN 6:13
CHÂM NGÔN 8:27
Ê-SAI 44:13
GIÊ-RÊ-MI 16:6
GIÊ-RÊ-MI 47:5