中文圣经
Từ vựng
huà
HSK 4

phân chia; chuyển; phân công; lập kế hoạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable

bộ thủ thành phần ⿰戈刂

Xuất hiện trong 15 câu