中文圣经
Từ vựng
bié yàng

loại khác; đặc biệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 16 câu