中文圣经
Từ vựng
HSK 6

phó; phụ; trợ lý; yếm; bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary

bộ thủ thành phần ⿰畐刂

Xuất hiện trong 13 câu