中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
副
fù
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
phó
phụ
trợ lý
yếm
bộ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
副
to assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary
bộ thủ
刂
thành phần
⿰畐刂
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 41:43
II CÁC VUA 23:4
II CÁC VUA 25:18
I LỊCH SỬ 5:12
II LỊCH SỬ 31:12
NÊ-HÊ-MI 11:17
GIÊ-RÊ-MI 51:23
GIÊ-RÊ-MI 51:28
GIÊ-RÊ-MI 51:57
GIÊ-RÊ-MI 52:24
Ê-XÊ-CHIÊN 23:6
Ê-XÊ-CHIÊN 23:12
Ê-XÊ-CHIÊN 23:23