← Từ vựng
副
fù
HSK 6
phó; phụ; trợ lý; yếm; bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
副
to assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary
bộ thủ 刂thành phần ⿰畐刂
phó; phụ; trợ lý; yếm; bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)to assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary