中文圣经
Từ vựng
jiā bèi

tăng gấp đôi; tăng gấp hai lần; nhân đôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

to double; to increase or multiply

bộ thủ thành phần ⿰亻咅

Xuất hiện trong 18 câu