← Từ vựng
加倍
jiā bèi
tăng gấp đôi; tăng gấp hai lần; nhân đôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
倍
to double; to increase or multiply
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻咅
tăng gấp đôi; tăng gấp hai lần; nhân đôi
📄 Trang luyện viết (PDF)to add to, to increase, to augment
to double; to increase or multiply