中文圣经
Từ vựng
yǒng gǎn
HSK 4

can đảm; anh dũng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

brave, courageous, fierce

bộ thủ thành phần ⿱甬力

bold, brave; to dare, to venture

bộ thủ thành phần ⿰⿱?耳攵

Xuất hiện trong 12 câu