中文圣经
← Từ vựng
匿
nì
ẩnche giấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

匿

to hide; to go into hiding

bộ thủ 匸thành phần ⿷匸若Chữ khó đọc · nì

Xuất hiện trong 4 câu