中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
匿
nì
ẩn; che giấu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
匿
to hide; to go into hiding
bộ thủ
匸
thành phần
⿷匸若
Xuất hiện trong 14 câu
GIÔ-SUÊ 15:62
QUAN ÁN 11:33
I CÁC VUA 11:19
I CÁC VUA 11:20
II CÁC VUA 17:30
II CÁC VUA 17:31
GIÊ-RÊ-MI 2:16
GIÊ-RÊ-MI 43:7
GIÊ-RÊ-MI 43:8
GIÊ-RÊ-MI 43:9
GIÊ-RÊ-MI 44:1
GIÊ-RÊ-MI 46:14
Ê-XÊ-CHIÊN 27:17
Ê-XÊ-CHIÊN 30:18