中文圣经
← Từ vựng
占据
zhàn jù
HSK 6
chiếmnắm giữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

占

to divine; to observe; to versify

bộ thủ ⺊thành phần ⿱⺊口
据

to possess, to occupy; position; base

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居

Xuất hiện trong 13 câu