中文圣经
← Từ vựng
厚待
hòu dài
sự đối xử tốtsự tư vấn hậu hĩ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厚

generous; substantial; deep (as a friendship)

bộ thủ 厂thành phần ⿸⿸厂日子
待

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 15 câu