← Từ vựng
发颤
fā chàn
rùng mình; rúng động; run sợ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
颤
to shiver, to tremble; trembling
bộ thủ 页thành phần ⿰亶页
rùng mình; rúng động; run sợ
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
to shiver, to tremble; trembling