中文圣经
← Từ vựng
发颤
fā chàn
rùng mìnhrúng độngrun sợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
颤

to shiver, to tremble; trembling

bộ thủ 页thành phần ⿰亶页Chữ khó đọc · chàn

Xuất hiện trong 11 câu