中文圣经
← Từ vựng
可怕
kě pà
HSK 2
đáng sợkhủng khiếpkinh khủng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
怕

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白

Xuất hiện trong 13 câu