← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
可怕
kě pà
HSK 2
đáng sợkhủng khiếpkinh khủng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
怕
to fear, to be afraid of; apprehensive
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄白
may, can, -able; possibly
to fear, to be afraid of; apprehensive