中文圣经
Từ vựng
gè fāng

mọi bên; mọi phía

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 12 câu