中文圣经
← Từ vựng
后边
hòu bian
HSK 1
phía saucuốisau đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 17 câu