中文圣经
Từ vựng
hòu biān
HSK 1

phía sau; phía sau; cuối; phía sau; sau đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 15 câu