中文圣经
Từ vựng
hé huì

hội nghị hòa bình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 12 câu