← Từ vựng
和会
hé huì
hội nghị hòa bình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
hội nghị hòa bình
📄 Trang luyện viết (PDF)harmony, peace; calm, peaceful
to assemble, to meet; meeting; association, group