中文圣经
← Từ vựng
善待
shàn dài
đối xử tốtchăm sóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

善

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
待

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 12 câu