中文圣经
← Từ vựng
喜笑
xǐ xiào
cườitiếng cười

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喜

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ 口thành phần ⿱壴口
笑

to smile, to laugh; to giggle; to snicker

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭

Xuất hiện trong 11 câu