← Từ vựng
喝醉
hē zuì
say; say xỉn; nằm lăn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
喝
to drink; to shout, to call out
bộ thủ 口thành phần ⿰口曷
醉
intoxicated, drunk; addicted
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉卒
say; say xỉn; nằm lăn
📄 Trang luyện viết (PDF)to drink; to shout, to call out
intoxicated, drunk; addicted