中文圣经
← Từ vựng
团
tuán
HSK 3
tròncụcquả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

团

sphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗才

Xuất hiện trong 11 câu