← Từ vựng
团
tuán
HSK 3
tròn; cục; quả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
团
sphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗才
tròn; cục; quả
📄 Trang luyện viết (PDF)sphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather