← Từ vựng
国是
guó shì
công việc nước; chính sách quốc gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
công việc nước; chính sách quốc gia
📄 Trang luyện viết (PDF)country, nation, state; national
to be; indeed, right, yes; okay