中文圣经
Từ vựng
guó shì

công việc nước; chính sách quốc gia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 11 câu