中文圣经
Từ vựng
zài xiān

trước đó; trước; sắp xếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 12 câu