中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
坍
tān
+ Thêm vào bộ của tôi
sụp
đổ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坍
collapse; landslide
bộ thủ
土
thành phần
⿰土丹
Chữ khó đọc · tān
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 36:20
SÁNG THẾ 36:22
SÁNG THẾ 36:29
SÁNG THẾ 37:17
DÂN SỐ 16:1
DÂN SỐ 16:12
DÂN SỐ 16:24
DÂN SỐ 16:25
DÂN SỐ 16:27
DÂN SỐ 26:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:6
II CÁC VUA 6:13
I LỊCH SỬ 1:38
I LỊCH SỬ 1:39
THI THIÊN 106:17
AI CA 2:2
Ê-XÊ-CHIÊN 38:20