中文圣经
← Từ vựng
坍
tān
sụpđổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坍

collapse; landslide

bộ thủ 土thành phần ⿰土丹Chữ khó đọc · tān

Xuất hiện trong 17 câu