中文圣经
Từ vựng
zuò chē

ngồi xe; lên ôtô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ thành phần ⿻从土

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ thành phần ⿻七十

Xuất hiện trong 11 câu