中文圣经
← Từ vựng
多比雅
duō bǐ yǎ
Tobiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 17 câu