← Từ vựng
大人
dà rén
HSK 2
người lớn; thành người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
人
man, person; people
bộ thủ 人
người lớn; thành người
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
man, person; people