中文圣经
Từ vựng
dà rén
HSK 2

người lớn; thành người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 12 câu