中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
人
dà rén
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
người lớn
thành người
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 12 câu
GIÔ-SUÊ 17:14
GIÔ-SUÊ 17:15
GIÔ-SUÊ 17:17
CHÂM NGÔN 25:6
Ê-XÊ-CHIÊN 21:14
NA-HÂM 3:10
MA-THI-Ơ 27:63
LU-CA 1:1
CÔNG VỤ 23:26
CÔNG VỤ 24:3
CÔNG VỤ 26:25
I CÔ-RINH 14:20