中文圣经
← Từ vựng
大军
dà jūn
quân đội lớnlực lượng chính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
军

army, military; soldiers, troops

bộ thủ 车thành phần ⿱冖车

Xuất hiện trong 16 câu