← Từ vựng
大军
dà jūn
quân đội lớn; lực lượng chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
军
army, military; soldiers, troops
bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
quân đội lớn; lực lượng chính
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
army, military; soldiers, troops