中文圣经
← Từ vựng
头巾
tóu jīn
khăn đầukhăn choàngkhăn turban

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
巾

cloth, curtain, handkerchief, towel

bộ thủ 巾thành phần ⿻冂丨

Xuất hiện trong 15 câu