← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
头巾
tóu jīn
khăn đầukhăn choàngkhăn turban
Hỏi về từ này
Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
巾
cloth, curtain, handkerchief, towel
bộ thủ 巾thành phần ⿻冂丨
head; chief, boss; first, top
cloth, curtain, handkerchief, towel