中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
夸
大
kuā dà
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
phóng đại
nói quá
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
夸
extravagant, luxurious; handsome
bộ thủ
大
thành phần
⿱大亏
Chữ khó đọc · kuā
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
Xuất hiện trong 17 câu
QUAN ÁN 7:2
GIÓP 11:3
GIÓP 19:5
THI THIÊN 12:3
THI THIÊN 38:16
Ê-SAI 16:6
GIÊ-RÊ-MI 48:26
GIÊ-RÊ-MI 48:30
GIÊ-RÊ-MI 48:42
AI CA 1:9
Ê-XÊ-CHIÊN 35:13
ĐA-NIÊN 7:8
ĐA-NIÊN 7:11
ĐA-NIÊN 7:20
ĐA-NIÊN 7:25
GIU-ĐE 1:16
KHẢI THỊ 13:5