中文圣经
Từ vựng
kuā dà
HSK 7

phóng đại; nói quá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extravagant, luxurious; handsome

bộ thủ thành phần ⿱大亏

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 17 câu