← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
夺回
duó huí
lấy lạichiếm lạigiành lạithu hồi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
夺
to rob, to snatch, to take by force
bộ thủ 大thành phần ⿱大寸
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
to rob, to snatch, to take by force
to return, to turn around; a time