中文圣经
← Từ vựng
夺回
duó huí
lấy lạichiếm lạigiành lạithu hồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夺

to rob, to snatch, to take by force

bộ thủ 大thành phần ⿱大寸
回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 20 câu