中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
奔
bēn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
chạy
vội vàng
bỏ chạy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奔
to rush about; to run, to flee
bộ thủ
大
thành phần
⿱大卉
Xuất hiện trong 15 câu
I CÁC VUA 18:46
I LỊCH SỬ 12:15
NÊ-HÊ-MI 13:10
THI THIÊN 19:5
CHÂM NGÔN 18:10
Ê-SAI 2:3
Ê-SAI 5:26
Ê-SAI 47:15
GIÊ-RÊ-MI 2:36
GIÊ-RÊ-MI 8:6
MI-CA 4:2
NA-HÂM 2:4
CÔNG VỤ 27:16
HÊ-BƠ-RƠ 12:1
I PHIA-RƠ 4:4