中文圣经
← Từ vựng
奔
bēn
HSK 7
chạyvội vàngbỏ chạy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奔

to rush about; to run, to flee

bộ thủ 大thành phần ⿱大卉

Xuất hiện trong 15 câu