中文圣经
← Từ vựng
如下
rú xià
HSK 5
như saunhư dưới đây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 11 câu