← Từ vựng
如下
rú xià
HSK 5
như sau; như dưới đây; như sau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
như sau; như dưới đây; như sau
📄 Trang luyện viết (PDF)as, as if, like, such as, supposing
below, underneath; inferior; to bring down; next