中文圣经
Từ vựng
shǒu wàng

canh gác; chú ý; cảnh báo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 31 câu