← Từ vựng
守望
shǒu wàng
canh gác; chú ý; cảnh báo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
Xuất hiện trong 31 câu
I SA-MU-ÊN 14:16II SA-MU-ÊN 13:34II SA-MU-ÊN 18:24II SA-MU-ÊN 18:25II SA-MU-ÊN 18:26II SA-MU-ÊN 18:27II CÁC VUA 9:17II CÁC VUA 9:18II CÁC VUA 9:20GIÓP 27:18Ê-SAI 21:5Ê-SAI 21:6Ê-SAI 21:8Ê-SAI 21:11Ê-SAI 21:12Ê-SAI 52:8Ê-SAI 62:6GIÊ-RÊ-MI 6:17GIÊ-RÊ-MI 31:6GIÊ-RÊ-MI 51:12Ê-XÊ-CHIÊN 3:17Ê-XÊ-CHIÊN 33:2Ê-XÊ-CHIÊN 33:6Ê-XÊ-CHIÊN 33:7ĐA-NIÊN 4:13ĐA-NIÊN 4:17ĐA-NIÊN 4:23ĐA-NIÊN 4:26Ô-SÊ 9:8MI-CA 7:4HA-BA-CÚC 2:1