中文圣经
← Từ vựng
安得烈
ān dé liè
Andrew

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
烈

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬

Xuất hiện trong 12 câu