← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
安得烈
ān dé liè
Andrew
Hỏi về từ này
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
烈
fiery, violent; ardent, vehement
bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬