中文圣经
← Từ vựng
定期
dìng qī
HSK 3
định kỳthường xuyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
期

a period of time; date, time; phase

bộ thủ 月thành phần ⿰其月

Xuất hiện trong 11 câu