中文圣经
← Từ vựng
定罪
dìng zuì
kết tộituyên bố có tộiđịnh tội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 15 câu