← Từ vựng
定罪
dìng zuì
kết tội; tuyên bố có tội; định tội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
定
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
kết tội; tuyên bố có tội; định tội
📄 Trang luyện viết (PDF)to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
sin, vice; fault, guilt; crime